Tác phẩm Non Sông Gấm Vóc
Trên dáng gốm viên mãn, núi, sông và những dấu ấn văn hóa hòa quyện trong sắc men hỏa biến như màu của thời gian lắng đọng. Mỗi đường chạm không chỉ khắc họa hình hài Tổ quốc, mà còn nâng niu hồn cốt của một dân tộc đã đi qua bao thăng trầm để gìn giữ vẻ đẹp của quê hương.
Người Việt chưa bao giờ chỉ sống trên một mảnh đất.
Ta sống trong bóng núi của cha ông, trong dòng chảy của những con sông đã nuôi lớn bao nền văn minh, trong tiếng chuông chùa vọng qua làng cũ, trong mái đình rêu phong và trong những câu ca dao vẫn còn theo gió đi qua bao thế hệ. Bởi thế, hai tiếng non sông chưa bao giờ chỉ là địa danh. Đó là nơi văn hóa bén rễ, nơi lịch sử kết hạt và nơi tâm hồn dân tộc tìm thấy chính mình.
Có lẽ cũng vì vậy mà từ thuở dựng nước, người Việt luôn nhìn thiên nhiên bằng lòng biết ơn. Núi không chỉ để tựa lưng, sông không chỉ để tưới mát ruộng đồng, biển không chỉ mở lối giao thương. Mỗi ngọn núi đều mang theo một huyền tích, mỗi dòng sông đều chảy qua những trang sử, mỗi cánh rừng đều từng che chở bước chân của biết bao thế hệ giữ gìn bờ cõi. Thiên nhiên và con người chưa bao giờ tách rời, mà cùng nhau dệt nên tấm gấm mang tên Việt Nam.
Chính từ mạch nguồn văn hóa ấy, “Non Sông Gấm Vóc” được hình thành như một lời kể bằng đất.
Trên dáng hồ lô tròn đầy – biểu tượng của sự sinh sôi và trường tồn – từng lớp phù điêu hiện lên như những mảnh ghép của đất nước. Trong quan niệm Á Đông, hồ lô là biểu tượng của sự viên mãn, của nguồn sinh khí bất tận và của những điều tốt lành được gìn giữ qua năm tháng. Đặt câu chuyện về non sông lên hình hài ấy, người nghệ nhân dường như muốn gửi gắm một ước vọng giản dị mà lớn lao: đất nước sẽ mãi trường tồn như đất, bền bỉ như lửa và viên mãn như chính dáng hình tròn đầy của chiếc hồ lô.
Trên thân gốm, từng lớp phù điêu hiện lên như những miền ký ức nối tiếp nhau. Có dáng núi trầm mặc đứng giữa mây trời. Có dòng sông uốn mình mang phù sa về bồi đắp những cánh đồng. Có cánh chim mở rộng đôi cánh giữa khoảng không, có những công trình văn hóa, những dấu tích lịch sử và bóng hình con người thấp thoáng trong từng đường chạm nổi. Mọi chi tiết không đứng riêng lẻ, mà hòa vào nhau như chính dòng chảy của dân tộc – nơi thiên nhiên, lịch sử và con người cùng làm nên linh hồn của đất nước.
Điều đặc biệt hơn cả là sắc men hỏa biến phủ lên toàn bộ tác phẩm. Những mảng vàng hổ phách như nắng cuối chiều trên triền núi. Những khoảng nâu trầm gợi màu đất mẹ sau mùa mưa. Những vệt lam xám mỏng như sương sớm còn vương trên đỉnh cao. Dưới sức nóng của lửa, đất không còn là chất liệu vô tri, mà trở thành nơi thời gian để lại dấu vết. Mỗi vệt men đều là kết quả của một cuộc gặp gỡ giữa đất, lửa và sự kiên nhẫn của người nghệ nhân, cũng như vẻ đẹp của non sông được bồi đắp qua biết bao biến thiên của lịch sử.
Đứng trước “Non Sông Gấm Vóc”, người ta dễ quên mình đang ngắm một tác phẩm mỹ thuật. Cảm giác ấy giống như đang đứng trên một triền núi nhìn xuống đất nước trải dài trong nắng sớm. Thấy những dòng sông lấp lánh mang theo phù sa về với đồng bằng. Thấy biển rộng ôm lấy chân trời. Thấy từng mái nhà, từng ngôi chùa, từng nhịp cầu lặng lẽ nối người với người. Và đâu đó, thấp thoáng bóng hình cha ông vẫn đang đi giữa những tầng thời gian, để gìn giữ cho hôm nay một dải non sông bình yên.

